conditioned
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈdɪ.ʃənd/
Động từ
conditioned
Chia động từ
condition
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
conditioned /kən.ˈdɪ.ʃənd/
- Có điều kiện.
- conditioned reflex — phản xạ có điều kiện
- (Thường Trong từ ghép) ở tình trạng, ở trạng thái (nào đó).
- Điều hoà (không khí).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “conditioned”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)