contrast

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

contrast

Cách phát âm[sửa]

[kən.ˈtræst]

Danh từ[sửa]

contrast (+ between) /kən.ˈtræst/

  1. sự tương phản, sự trái ngược (giữa)
    the contrast between light and shade — sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối
    to put colours in contrast — để cho màu sắc tương phản nhau, để cho màu sắc đối chọi nhau
  2. (+ to) cái tương phản (với)

Động từ[sửa]

contrast /kən.ˈtræst/

  1. làm tương phản, làm trái ngược; đối chiếu để làm nổi bật những điểm khác nhau; tương phản nhau, trái ngược hẳn
    thesee two colours contrast very well — hai màu này tương phản với nhau rất rõ
    his actions contrast with his words — hành động của của hắn trái ngược với lời nói của hắn


Thành ngữ[sửa]

  • in contrast: ngượi lại, trái lại

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]