countenance
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑʊn.tᵊn.ənts/
| [ˈkɑʊn.tᵊn.ənts] |
Danh từ
countenance /ˈkɑʊn.tᵊn.ənts/
- Sắc mặt; vẻ mặt.
- to change one's countenance — đổi sắc mặt
- Sự tán thành, sự đồng tình ủng hộ, sự khuyến khích.
- to give a countenance to a plan — tán thành một bản kế hoạch
- Vẻ nghiêm trang, thái độ nghiêm chỉnh; vẻ bình tĩnh.
- to lose one's countenance — mất bình tĩnh
- to keep one's countenance — giữ bình tình, giữ vẻ nghiêm trang
Thành ngữ
Ngoại động từ
countenance ngoại động từ /ˈkɑʊn.tᵊn.ənts/
Chia động từ
countenance
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “countenance”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)