don
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɑːn/
| [ˈdɑːn] |
Danh từ
don /ˈdɑːn/
Ngoại động từ
don ngoại động từ /ˈdɑːn/
- Mặc (quần áo).
Chia động từ
don
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to don | |||||
| Phân từ hiện tại | donning | |||||
| Phân từ quá khứ | donned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | don | don hoặc donnest¹ | dons hoặc donneth¹ | don | don | don |
| Quá khứ | donned | donned hoặc donnedst¹ | donned | donned | donned | donned |
| Tương lai | will/shall² don | will/shall don hoặc wilt/shalt¹ don | will/shall don | will/shall don | will/shall don | will/shall don |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | don | don hoặc donnest¹ | don | don | don | don |
| Quá khứ | donned | donned | donned | donned | donned | donned |
| Tương lai | were to don hoặc should don | were to don hoặc should don | were to don hoặc should don | were to don hoặc should don | were to don hoặc should don | were to don hoặc should don |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | don | — | let’s don | don | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “don”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
[sửa]don (số nhiều donlar)
Tiếng Đông Hương
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]don
Tiếng Rơ Ngao
[sửa]Danh từ
don
- tai.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Đông Hương
- Danh từ tiếng Đông Hương
- Mục từ tiếng Rơ Ngao
- Danh từ tiếng Rơ Ngao