Bước tới nội dung

dribble

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdrɪ.bəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

dribble /ˈdrɪ.bəl/

  1. Dòng chảy nhỏ giọt.
  2. (Thể dục, thể thao) bóng (bóng đá).

Nội động từ

dribble nội động từ /ˈdrɪ.bəl/

  1. Chảy nhỏ giọt.
  2. Nhỏ dãi, chảy nước miếng.
  3. (Thể dục, thể thao) bóng (bóng đá).
  4. (Thể dục, thể thao) Từ từ lăn xuống lỗ (hòn bi-a).

Ngoại động từ

dribble ngoại động từ /ˈdrɪ.bəl/

  1. Để chảy nhỏ giọt.
  2. (Thể dục, thể thao) bóng (bóng đá).
  3. (Thể dục, thể thao) Đẩy nhẹ (hòn bi-a) từ từ lăn xuống lỗ (ở cạnh bàn).

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
dribble
/dʁibl/
dribble
/dʁibl/

dribble /dʁibl/

  1. (Thể dục thể thao) Sự dắt bóng (bóng đá.. ).

Tham khảo