enlivening
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈlɑɪ.və.niɳ/
Động từ
enlivening
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của enliven.
Danh từ
enlivening
Tính từ
[sửa]enlivening
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “enlivening”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)