Bước tới nội dung

figured

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɪ.ɡjɜːd/

Động từ

figured

  1. Quá khứphân từ quá khứ của figure

Chia động từ

Tính từ

figured /ˈfɪ.ɡjɜːd/

  1. In hoa; có hình vẽ (vải, lụa).
    figured silk — lụa in hoa
  2. Được miêu tả bằng hình vẽ, được miêu tả bằng sơ đồ.
  3. (Âm nhạc)hình nhịp điệu.

Tham khảo