Bước tới nội dung

general

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdʒɛn.rəl/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

general /ˈdʒɛn.rəl/

  1. Chung, chung chung.
    a matter of general interest — một vấn đề có quan hệ đến lợi ích chung; một vấn đề được mọi người quan tâm
    to work for general welfare — làm việc vì phúc lợi chung
    general opinion — ý kiến chung
    general knowledge — kiến thức chung, kiến thức phổ thông
  2. Tổng.
    a general election — cuộc tổng tuyển cử
    a general strike — cuộc tổng bãi công
    inspector general — tổng thanh tra

Thành ngữ

[sửa]

Danh từ

[sửa]

general /ˈdʒɛn.rəl/

  1. Cái chung, cái đại thể, cái tổng quát, toàn thể.
    to argue from the general to the particular — suy tư cái chung ra cái riêng
    the general of mankind — toàn thể loài người
  2. (Quân sự) Tướng, nhà chiến lược xuất sắc; nhà chiến thuật xuất sắc.
  3. (The general) (từ cổ, nghĩa cổ) nhân dân quần chúng.
  4. (Tôn giáo) Trưởng tu viện.
  5. Người hầu đủ mọi việc ((cũng) general vervant).

Tham khảo

[sửa]