Bước tới nội dung

indicate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɪn.də.ˌkeɪt/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

indicate ngoại động từ /ˈɪn.də.ˌkeɪt/

  1. Chỉ, cho biết, ra dấu.
    the signpost indicated the right road for us to follow — tấm biển chỉ đường đã chỉ cho chúng tôi con đường đúng
  2. Tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị.
    his refusal indicated a warning — sự từ chối của ông ta ngụ ý cảnh cáo
  3. Trình bày sơ qua, nói ngắn gọn.
    in his speech, he indicated that... — trong bài nói, ông ta trình bày sơ qua là...
  4. (Y học) Cần phải, đòi hỏi phải.
    some illnesses indicate radical treatment — một vài thứ bệnh đòi hỏi phải trị tận gốc

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]