interested

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɪn.tə.rəstµ;ù ˈɪn.tə.ˌrɛs.təd]

Động từ[sửa]

interested

  1. Quá khứphân từ quá khứ của interest.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

interested /ˈɪn.tə.rəstµ;ù ˈɪn.tə.ˌrɛs.təd/

  1. quan tâm, thích thú, có chú ý.
    an interested spectator — một khán giả chăm chú
  2. Có lợi ích riêng; có liên quan, có dính dáng; có cổ phần, có vốn đầu .
  3. Không vô tư, cầu lợi.
    an interested aid — sự viện trợ không vô tư

Tham khảo[sửa]