Bước tới nội dung

keenness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkin.nəs/

Danh từ

keenness /ˈkin.nəs/

  1. Sự sắc bén, sự sắc nhọn.
  2. Sự rét buốt, sự buốt thấu xương (gió lạnh).
  3. Sự chói (ánh sáng... ).
  4. Tính trong và cao (giọng, tiếng).
  5. Sự đau buốt, sự đau nhói, sự dữ dội, sự thấm thía (đau buồn... ).
  6. Tính sắc sảo, sự tính, sự thính (trí óc, mắt, tai... ).
  7. Sự chua cay, sự gay gắt (lời nói, phê bình).
  8. Sự mãnh liệt, sự thiết tha; sự hăng hái, sự sôi nổi, sự nhiệt tình.
  9. Sự ham mê, sự say mê, sự ham thích.

Tham khảo