keenness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkin.nəs/
Danh từ
keenness /ˈkin.nəs/
- Sự sắc bén, sự sắc nhọn.
- Sự rét buốt, sự buốt thấu xương (gió lạnh).
- Sự chói (ánh sáng... ).
- Tính trong và cao (giọng, tiếng).
- Sự đau buốt, sự đau nhói, sự dữ dội, sự thấm thía (đau buồn... ).
- Tính sắc sảo, sự tính, sự thính (trí óc, mắt, tai... ).
- Sự chua cay, sự gay gắt (lời nói, phê bình).
- Sự mãnh liệt, sự thiết tha; sự hăng hái, sự sôi nổi, sự nhiệt tình.
- Sự ham mê, sự say mê, sự ham thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “keenness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)