Bước tới nội dung

kindling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɪn.dᵊ.liɳ/

Động từ

kindling

  1. hiện tại phân từ của kindle

Chia động từ

Danh từ

kindling /ˈkɪn.dᵊ.liɳ/

  1. Sự nhen lửa, sự nhóm lửa.
  2. (Cũng Số nhiều) củi đóm (để nhen lửa), mồi nhen lửa.

Tham khảo