landscape
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlænd.ˌskeɪp/
Danh từ
landscape /ˈlænd.ˌskeɪp/
- Phong cảnh, thắng cảnh.
- Tranh phong cảnh
Động từ
landscape /ˈlænd.ˌskeɪp/
Chia động từ
landscape
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “landscape”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)