Bước tới nội dung

lashing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

lashing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của lash.

Danh từ

lashing

  1. Sự đánh đập, sự quất bằng roi.
  2. Sự mắng nhiếc, sự xỉ vả; sự chỉ trích, sự đả kích.
  3. Dây buộc (thuyền).
  4. (Số nhiều) (từ lóng) rất nhiều.
    lashings of meat — rất nhiều thịt

Từ đảo chữ

Tham khảo