leapt
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
leapt
- Sự nhảy.
- Quãng cách nhảy qua.
- (Nghĩa bóng) Sự biến đổi thình lình.
Thành ngữ
Ngoại động từ
leapt ngoại động từ leaped, leapt
Nội động từ
leapt nội động từ
- Nhảy lên; lao vào.
- to leap for joy — nhảy lên vì vui sướng
- to leap an the enemy — lao vào kẻ thù
- (Nghĩa bóng) Nắm ngay lấy.
- to leap at an opportunity — nắm ngay lấy cơ hội
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leapt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)