liepa

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

liepa gc (số nhiều liepos), biến trọng âm thứ 1

  1. Tháng bảy.
  2. Cây đoạn.