gruodis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

grúodis  (số nhiều grúodžiai), biến trọng âm thứ 1

  1. Tháng mười hai.