gruodis
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]grúodis gđ (số nhiều grúodžiai) trọng âm kiểu 1
Biến cách
[sửa]| số ít (vienaskaita) |
số nhiều (daugiskaita) | |
|---|---|---|
| danh cách (vardininkas) | grúodis | grúodžiai |
| sinh cách (kilmininkas) | grúodžio | grúodžių |
| dữ cách (naudininkas) | grúodžiui | grúodžiams |
| đối cách (galininkas) | grúodį | grúodžius |
| cách công cụ (įnagininkas) | grúodžiu | grúodžiais |
| định vị cách (vietininkas) | grúodyje | grúodžiuose |
| hô cách (šauksmininkas) | grúodi | grúodžiai |
