Bước tới nội dung

kovas

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Danh từ

kóvas  (số nhiều kovaĩ) trọng âm kiểu 3

  1. Tháng Ba.
  2. Quạ đen mũi trọc.

Biến cách

Biến cách của kóvas
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) kóvas kovaĩ
sinh cách (kilmininkas) kóvo kovų̃
dữ cách (naudininkas) kóvui kováms
đối cách (galininkas) kóvą kóvus
cách công cụ (įnagininkas) kóvu kovaĩs
định vị cách (vietininkas) kovè kovuosè
hô cách (šauksmininkas) kóve kovaĩ

Xem thêm

[sửa]

Từ đảo chữ