Bước tới nội dung

birželis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Danh từ

biržẽlis  (số nhiều biržẽliai) trọng âm kiểu 2

  1. Tháng Sáu.

Biến cách

Biến cách của biržẽlis
số ít
(vienaskaita)
số nhiều
(daugiskaita)
danh cách (vardininkas) biržẽlis biržẽliai
sinh cách (kilmininkas) biržẽlio biržẽlių
dữ cách (naudininkas) biržẽliui biržẽliams
đối cách (galininkas) biržẽlį birželiùs
cách công cụ (įnagininkas) birželiù biržẽliais
định vị cách (vietininkas) biržẽlyje biržẽliuose
hô cách (šauksmininkas) biržẽli biržẽliai

Xem thêm

[sửa]