birželis

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

birželis  (số nhiều birželiai), biến trọng âm thứ 2

  1. Tháng sáu.