birželis
Giao diện
Tiếng Litva
Danh từ
biržẽlis gđ (số nhiều biržẽliai) trọng âm loại 2
Biến cách
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | biržẽlis | biržẽliai |
| sinh cách | biržẽlio | biržẽlių |
| dữ cách | biržẽliui | biržẽliams |
| đối cách | biržẽlį | birželiùs |
| cách công cụ | birželiù | biržẽliais |
| định vị cách | biržẽlyje | biržẽliuose |
| hô cách | biržẽli | biržẽliai |
