Bước tới nội dung

lit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Động từ

lit

  1. Quá khứphân từ quá khứ của light

Danh từ

lit (không đếm được)

  1. Dạng viết tắt của literature

Từ dẫn xuất

Tính từ

lit (so sánh hơn more lit, so sánh nhất most lit)

  1. được thắp sáng.
    He walked down the lit corridor — Anh ta đi xuống cái hành lang sáng đèn.
  2. (Lóng) bị say rượu hoặc phê ma túy.

Dịch

được thắp sáng
bị say rượu hoặc phê ma túy

Từ dẫn xuất

Tiếng Belnəng

Cách phát âm

Danh từ

lit

  1. rừng.

Tham khảo

  • Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
lit
/li/
lits
/li/

lit /li/

  1. Giường.
    Ne pas quitter le lit — ốm liệt giường
    Lit nuptial — giường cưới
  2. Nệm, ổ.
    Lit de plume — nệm lông
  3. Hôn nhân.
    Enfant du premier lit — con chồng trước; con vợ trước
  4. Lớp; vìa.
    Lit de cailloux — lớp sỏi
  5. Lòng (sông).
    lit de parade — linh sàng
    lit de table — (sử học) giường nằm ăn
    lit du courant — (hàng hải) nơi dòng nước chảy xiết
    lit du vent — (hàng hải) chiều gió

Tham khảo

Tiếng Rơ Măm

Danh từ

lit

  1. .

Tham khảo

  • Võ Đức Tám. Âm tiết trong tiếng Rơ-măm.