Bước tới nội dung

light

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈlɑɪt/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

light /ˈlɑɪt/

  1. Ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày.
    to stand in somebody's light — đứng lấp bóng ai; (nghĩa bóng) làm hại ai, cản trở ai làm việc gì
    in the light of these facts — dưới ánh sáng của những sự việc này
    to see the light — nhìn thấy ánh sáng mặt trời; (nghĩa bóng) sinh ra đời
    to bring to light — (nghĩa bóng) đưa ra ánh sáng, khám phá
    to come to light — ra ánh sáng, lộ ra
  2. Nguồn ánh sáng, đèn đuốc.
    traffic lights — đèn giao thông
  3. Lửa, tia lửa; diêm, đóm.
    to strike a light — bật lửa, đánh diêm
    give me a light, please — làm ơn cho tôi xin tí lửa
  4. (Số nhiều) Sự hiểu biết, trí thức, trí tuệ, chân lý.
    to do something according to one's lights — làm gì theo sự hiểu biết của mình
  5. Trạng thái, phương diện, quan niệm.
    in a good light — ở chỗ có nhiều ánh sáng, ở chỗ rõ nhất (dễ trông thấy nhất); với quan niệm đúng, với cách hiểu đúng (một vấn đề)
    to place something in a good light — trình bày cái gì một cách tốt đẹp
    in a wrong light — quan niệm sai, hiểu sai
    the thing now appears in a new light — sự việc bây giờ biểu hiện ra dưới một trạng thái mới
  6. Sự soi sáng, sự làm sáng tỏ; (số nhiều) những sự kiện làm sáng tỏ, những phát minh làm sáng tỏ.
  7. (Tôn giáo) Ánh sáng của thượng đế.
  8. Sinh khí, sự tinh anh; ánh (mắt); (thơ ca) sự nhìn.
  9. (Số nhiều) (từ lóng) đôi mắt.
  10. Cửa, lỗ sáng.
    men of light and leading — những người có uy tín và thế lực
  11. (Số nhiều) Khả năng.
    according to one's lights — tuỳ theo khả năng của mình
  12. (Nghệ thuật) Chỗ sáng (trong bức tranh).

Tính từ

[sửa]

light /ˈlɑɪt/

  1. Sáng sủa, sáng.
  2. Nhạt (màu sắc).
    light blue — xanh nhạt

Ngoại động từ

[sửa]

light ngoại động từ lit, lighted /ˈlɑɪt/

  1. Đốt, thắp, châm, nhóm.
    to light a fire — nhóm lửa
  2. Soi sáng, chiếu sáng.
  3. Soi đường.
  4. (Thường + up) làm cho rạng lên, làm cho sáng ngời lên (nét mặt, khoé mắt).
    the news of the victory lighted up their eyes — tin chiến thắng làm cho mắt họ ngời lên

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

light nội động từ /ˈlɑɪt/

  1. (Thường + up) đốt đèn, lên đèn, thắp đèn, châm lửa, nhóm lửa.
    it is time to light up — đã đến giờ lên đèn
  2. Thắp, đốt, bắt lửa, bén lửa.
    this lamp does not light well — cái đèn này khó thắp
  3. (Thường + up) sáng ngời, tươi lên.
    face lights up — nét mặt tươi hẳn lên

Thành ngữ

[sửa]

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

light nội động từ lit, lighted /ˈlɑɪt/

  1. Đỗ xuống, đậu (chim), xuống.
  2. (+ upon) Tình cờ rơi đúng vào, tình cờ gặp phải.

Tính từ

[sửa]

light /ˈlɑɪt/

  1. Nhẹ, nhẹ nhàng.
    as light as a feather — nhẹ như một cái lông
    light food — đồ ăn nhẹ
    light sleep — giấc ngủ nhẹ nhàng
    a light sleeper — người tỉnh ngủ
    a light task — công việc nhẹ
    a light punishment — sự trừng phạt nhẹ
    light wine — rượu vang nhẹ
    light ship — tàu đã dỡ hàng
    light marching order — lệnh hành quân mang nhẹ
    light cavalry — kỵ binh vũ trang nhẹ
  2. Nhanh nhẹn.
    to be light of foot — bước đi nhanh nhẹn
  3. Nhẹ nhàng, thanh thoát, dịu dàng, thư thái.
    light touch — cái vuốt nhẹ nhàng
    with a light hand — nhẹ tay; khôn khéo
    with a light heart — lòng thư thái, lòng băn khoăn lo âu gì
    light music — nhạc nhẹ
    light comedy — kịch vui nhẹ nhàng
  4. Khinh suất, nông nổi, nhẹ dạ, bộp chộp; lăng nhăng; lẳng lơ, đĩ thoã.
    a light woman — người đàn bà lẳng lơ
  5. Tầm thường, không quan trọng.
    a light talk — chuyện tầm phào
    to make light of — coi thường, coi rẻ, không chú ý đến, không quan tâm đến

Thành ngữ

[sửa]

Phó từ

[sửa]

light /ˈlɑɪt/

  1. Nhẹ, nhẹ nhàng.
    to tread light — giảm nhẹ

Thành ngữ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tham khảo

[sửa]