Bước tới nội dung

mỏ phong hoá

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
mɔ̰˧˩˧ fawŋ˧˧ hwaː˧˥˧˩˨ fawŋ˧˥ hwa̰ː˩˧˨˩˦ fawŋ˧˧ hwaː˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
˧˩ fawŋ˧˥ hwa˩˩mɔ̰ʔ˧˩ fawŋ˧˥˧ hwa̰˩˧

Danh từ

mỏ phong hoá

  1. Nhóm mỏ phát sinh trong vỏ Trái Đất, dưới tác dụng của quá trình biến đổi hoá học trong điều kiện trên mặt và gần mặt đất do quá trình phong hoá. Sự hình thành mỏ phong hóa thường kèm theo quá trình trao đổi thay thế, hoà tan, di chuyển các tổ phần có ích theo mặt cắt đứng (trắc diện đứng) của vỏ phong hoá.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)