Bước tới nội dung

manage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈmæ.nɪdʒ/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

manage ngoại động từ /ˈmæ.nɪdʒ/

  1. Quản lý, trông nom.
    to manage a bank — quản lý một nhà ngân hàng
    to manage a household — trông nom công việc gia đình
  2. Chế ngự, kiềm chế; điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo.
    I cannot manage that horse — tôi không thể nào chế ngự nổi con ngựa kia
    a child very difficult to manage — một đứa trẻ khó dạy (bảo)
  3. Thoát khỏi, gỡ khỏi; xoay xở được, giải quyết được.
    how could you manage that business? — anh làm thế nào để có thể giải quyết được vấn đề ấy?
  4. Dùng, sử dụng.
    how do you manage those levers? — anh sử dụng những cái đòn bẩy này thế nào?
    can you manage another bottle? — anh có thể làm thêm một chai nữa không?

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

manage nội động từ /ˈmæ.nɪdʒ/

  1. Đạt kết quả, đạt mục đích, xoay xở được, tìm được cách.
    he knows how to manage — nó biết cách xoay xở, nó biết cách giải quyết

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]