Bước tới nội dung

muddle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈmə.dᵊl/

Danh từ

[sửa]

muddle /ˈmə.dᵊl/

  1. Tình trạng lộn xộn, tình trạng lung tung, tình trạng rối ren ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    all in a muddle — lộn xộn lung tung cả
    to be in a muddle — rối ren cả lên

Ngoại động từ

[sửa]

muddle ngoại động từ /ˈmə.dᵊl/

  1. Làm lộn xộn, làm lung tung, làm rối; làm hỏng.
    to muddle a job — làm hỏng một công việc
  2. Làm mụ, làm đần độn; làm rối trí.
    a glass of whisky muddles him — một cốc rượu uytky làm anh ta mụ cả óc
  3. Làm lẫn lộn lung tung.

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

muddle nội động từ /ˈmə.dᵊl/

  1. Lúng túng, luẩn quẩn, loay hoay.
    to muddle through it — lúng túng mãi rồi mới làm được

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]