only
Giao diện
Tiếng Anh
| Thứ hạng phổ biến trong tiếng Anh, theo Dự án Gutenberg. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| about | its | time | hạng 74: only | like | little | now |
Cách phát âm
- IPA: /ˈoʊn.li/
| [ˈoʊn.li] |
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ ænlic.
Tính từ
only ( không so sánh được) /ˈoʊn.li/
Phó từ
only /ˈoʊn.li/
- Chỉ, mới.
- only you can guess — chỉ có anh mới có thể đoán được
- he came only yesterday — nó mới đến hôm qua
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cuối cùng.
- he will only regret his behaviour — cuối cùng anh ta sẽ ân hận về thái độ của mình
Thành ngữ
Liên từ
only /ˈoʊn.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “only”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)