only

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh cổ ænlic.

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
only

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

only (không so sánh được) /ˈoʊn.li/

  1. Chỉ có một, duy nhất.
    the only way is to struggle — con đường duy nhất là đấu tranh
    my one and only hope — hy vọng duy nhất của tôi
    an only child — con một
  2. Tốt nhất, đáng xét nhất.
    plastic raincoat are the only wear in principal rains — áo mưa vải nhựa là thứ che mưa tốt nhất ở các nước nhiệt đới

Phó từ[sửa]

only /ˈoʊn.li/

  1. Chỉ, mới.
    only you can gues — chỉ có anh mới có thể đoán được
    he came only yesterday — nó mới đến hôm qua
  2. (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Cuối cùng.
    he will only regret his behaviour — cuối cùng anh ta sẽ ân hận về thái độ của mình

Thành ngữ[sửa]

  • if only:
    1. Giá mà.
      if only I knew — giá mà tôi biết
  • not only... but also: Xem also.
  • it's only to true: Điều ấy đúng quá đi rồi còn gì nữa.

Liên từ[sửa]

only /ˈoʊn.li/

  1. Nhưng, chỉ phải.
    he does well, only that he is nervous at the start — anh ta làm được nhưng chỉ phải lúc đầu hay cuống
  2. Nếu không, chỉ trừ ra.
    only that you would be bored, I should... — chỉ ngại làm phiền anh, nếu không tôi sẽ...

Tham khảo[sửa]