now

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

now /ˈnɑʊ/

  1. Bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay, ngày nay.
    just (even, but) now — đúng lúc này; vừa mới xong, ngay vừa rồi
  2. Ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức.
    do it now! — hây làm cái đó ngay tức khắc!
    now or never — ngay bây giờ hoặc không bao giờ hết
  3. Lúc ấy, lúc đó, lúc bấy giờ (trong lúc kể chuyện).
    he was now crossing the mountain — lúc bấy giờ anh ta cũng đang vượt qua núi
  4. Trong tình trạng đó, trong hoàn cảnh ấy, trong tình thế ấy.
  5. Nay, , vậy thì (ở đầu câu).
    now it was so dark that night — mà đêm hôm đó trời tối lắm
  6. Hả, hãy... , nào; thế nào, này, hử.
    now listen to me! — này hãy nghe tôi mà!
    come now! — này!, này!
    now then, what are you doing? — cậu đang làm gì thế hử?
    no nonsense now now — thôi đừng nói bậy nào!

Thành ngữ[sửa]

  • [every] now and again; [every] now and then: Thỉnh thoảng.
  • now... now; now... them:
    1. Lúc thì... lúc thì.
      now hot, now cold — lúc nóng, lúc lạnh

Liên từ[sửa]

now /ˈnɑʊ/

  1. Now (that) thấy rằng, xét thấy, vì, vì chưng, bởi chưng.
    now [that] the weather is warner, you can go out — bởi chưng thời tiết đã ấm hơn, anh có thể đi ra ngoài được đấy

Danh từ[sửa]

now /ˈnɑʊ/

  1. Hiện tại, lúc này.
    to read the future in the now — nhìn vào hiện tại mà đoán tương lai
    up to (till, until) now — đến nay

Tham khảo[sửa]