overflow
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/
Danh từ
overflow /ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/
Thành ngữ
Ngoại động từ
overflow ngoại động từ /ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/
Chia động từ
overflow
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
overflow nội động từ /ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/
Chia động từ
overflow
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overflow”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)