Bước tới nội dung

overflow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/

Danh từ

overflow /ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/

  1. Sự tràn ra (nước).
  2. Nước lụt.
  3. Phần tràn ra, phần thừa.

Thành ngữ

Ngoại động từ

overflow ngoại động từ /ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/

  1. Tràn qua, làm tràn ngập.

Chia động từ

Nội động từ

overflow nội động từ /ˌoʊ.vɜː.ˈfloʊ/

  1. Đầy tràn, chan chứa.
    to overflow with love — chan chứa tình yêu thương

Chia động từ

Tham khảo