Bước tới nội dung

pinion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈpɪn.jən/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

pinion /ˈpɪn.jən/

  1. (Kỹ thuật) Bánh răng nhỏ, pinbông.
  2. Đầu cánh, chót cánh.
  3. (Thơ ca) Cánh.
  4. Lông cánh.

Ngoại động từ

[sửa]

pinion ngoại động từ /ˈpɪn.jən/

  1. Cắt lông cánh, chặt cánh (chim để cho không bay đi được); xén đầu cánh (chim).
  2. Trói giật cánh khuỷ (ai); trói cánh tay (ai).
  3. Trói chặt, buộc chặt.
    to pinion someone to something — trói chặt ai vào cái gì

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]