pointer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɔɪn.tɜː]

Danh từ[sửa]

pointer /ˈpɔɪn.tɜː/

  1. Kín (trên mặt cân, trên đồng hồ đo).
  2. Que (chỉ bản đồ, bảng... ).
  3. (Thông tục) Lời gợi ý, lời mách nước.
  4. Chó săn chỉ điểm (khi thấy thú săn thì đứng sững lại vểnh mõm ra hiệu).
  5. (Thiên văn học) Sao chỉ (cặp sao trong nhóm Đại hùng, nối nhau thì chỉ về sao Bắc đẩu).

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

pointer ngoại động từ /pwɛ̃.te/

  1. Chấm, ghi, đánh dấu.
    Pointer la carte — (hàng hải) chấm bản đồ
    Pointer un mot — đánh dấu một từ
  2. Chấm công (thợ).
  3. Ghi điểm đánh giá (vật nuôi).
  4. (Âm nhạc) Tăng gấp rưỡi (một nốt).
  5. Lược, chần (hai mảnh vải vào nhau).
  6. (Kỹ thuật) Đột lỗ.
  7. (Ngành in) (Pointer les feuilles) để các tờ in sang một bên.
  8. (Quân sự) Chĩa (súng).

Nội động từ[sửa]

pointer nội động từ /pwɛ̃.te/

  1. Ghi giờ (đi đến, trên một máy ghi giờ).

Tham khảo[sửa]