prescription
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /prɪ.ˈskrɪp.ʃən/
Danh từ
prescription /prɪ.ˈskrɪp.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prescription”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pʁɛs.kʁip.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| prescription /pʁɛs.kʁip.sjɔ̃/ |
prescriptions /pʁɛs.kʁip.sjɔ̃/ |
prescription gc /pʁɛs.kʁip.sjɔ̃/
- (Luật học, pháp lý) Sự được do đủ thời hiệu; thời gian hiệu lực, thời hiệu.
- Chỉ thị.
- Conformément aux prescriptions de ses chefs — đúng theo chỉ thị của cấp trên
- Điều quy định.
- Les prescriptions de la loi — những điều quy định của pháp luật
- (Y học) Hướng dẫn điều trị.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “prescription”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)