propose

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[prə.ˈpoʊz]

Ngoại động từ[sửa]

propose ngoại động từ /prə.ˈpoʊz/

  1. Đề nghị, đề xuất, đưa ra.
    to propose a course of action — đề xuất một đường lối hành động
    to propose a motion — đưa ra một kiến nghị
    to propose a change — đề nghị một sự thay đổi
  2. Lấy làm mục đích; đặt ra, đề ra (làm mục đích).
    the object I propose to myself — mục đích tôi đề ra cho bản thân
  3. Đề nghị nâng cốc chúc, đề nghị uống mừng.
    to propose someone's health — đề nghị nâng cốc chúc sức khoẻ ai
    to propose a toast — đề nghị nâng cốc chúc mừng (sức khoẻ ai...)
  4. Tiến cử, đề cử.
    to propose a candidate — đề cử một người ra ứng cử
  5. Cầu (hôn).
    to propose mariage to someone — cầu hôn ai
  6. Có ý định, dự định, trù định.
    to propose to go tomorrow; to propose going tomorrow — dự định đi ngày mai

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

propose nội động từ /prə.ˈpoʊz/

  1. Có ý định, dự định, trù định.
  2. Cầu hôn.
    to propose to someone — cầu hôn ai

Thành ngữ[sửa]

  • man proposes, God disposes: Xem Disposes.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]