rape
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈɹeɪ̯p/
- (Úc) IPA(ghi chú): /ˈɹæɪ̯p/, [ˈɹʷæ̝ɪ̯p]
Âm thanh: (tập tin)
- Vần: -eɪp
- Tách âm: rape
Danh từ
rape (số nhiều rapes)
Ngoại động từ
rape ngoại động từ
Chia động từ
rape
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rape | |||||
| Phân từ hiện tại | raping | |||||
| Phân từ quá khứ | raped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rape | rape hoặc rapest¹ | rapes hoặc rapeth¹ | rape | rape | rape |
| Quá khứ | raped | raped hoặc rapedst¹ | raped | raped | raped | raped |
| Tương lai | will/shall² rape | will/shall rape hoặc wilt/shalt¹ rape | will/shall rape | will/shall rape | will/shall rape | will/shall rape |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rape | rape hoặc rapest¹ | rape | rape | rape | rape |
| Quá khứ | raped | raped | raped | raped | raped | raped |
| Tương lai | were to rape hoặc should rape | were to rape hoặc should rape | were to rape hoặc should rape | were to rape hoặc should rape | were to rape hoặc should rape | were to rape hoặc should rape |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rape | — | let’s rape | rape | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rape”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪp
- Vần:Tiếng Anh/eɪp/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ngoại động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Ngoại động từ tiếng Anh