Bước tới nội dung

reading

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
reading

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈri.diɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

reading (số nhiều readings)

  1. Sự đọc, sự xem (sách, báo... ).
    to be fond of reading — thích đọc sách
    there's much reading in it — trong đó có nhiều cái đáng đọc
  2. Sự hiểu biết nhiều, sự uyên bác.
    a man of vast reading — một người hiểu biết rộng, một người đọc rộng
  3. Phiên họp để thông qua (một dự án tại hai việnAnh trước khi được nhà vua phê chuẩn).
    first reading — phiên họp giới thiệu (dự án)
    second reading — phiên họp thông qua đại cương (của dự án)
    third reading — phiên họp thông qua chi tiết (của dự án đã được một tiểu ban bổ sung)
  4. Buổi đọc truyện; những đoạn truyện đọc trong buổi đọc truyện.
    reading from Dickens — những buổi đọc các tác phẩm của Đích-ken
  5. Sách đọc (tiểu thuyết, truyện, truyện ngắn, tập thơ...).
    to get through a good deal of reading — đọc được nhiều sách
  6. Sự đoán; cách giải thích; ý kiến.
    the reading of a dream — sự đoán mộng
    what is your reading of the facts? — ý kiến anh về các việc ấy như thế nào?
  7. (Sân khấu) Cách diễn xuất, cách đóng (vai... ); cách lột tả (lời văn của một nhân vật).
  8. Số ghi (trên đồng hồ điện...).
    15° difference between day and night readings — sự chênh lệch nhau 15 độ giữa số ghi trên cái đo nhiệt ban ngày và ban đêm

Tham khảo

[sửa]