revealing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

revealing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của reveal.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

revealing /rɪ.ˈvi.liɳ/

  1. Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật).
  2. Phát hiện, khám phá.

Tham khảo[sửa]