scamper

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈskæm.pɜː]

Danh từ[sửa]

scamper /ˈskæm.pɜː/

  1. Sự chạy vụt; sự phi ngựa đi chơi.
  2. Sự đi lướt qua, sự đọc lướt qua; sự cưỡi ngựa xem hoa.
    to take a scamper through Dickens — đọc lướt qua những tác phẩm của Đích-ken

Nội động từ[sửa]

scamper nội động từ /ˈskæm.pɜː/

  1. Chạy vụt; chạy nhốn nháo, chạy tung tăng.
    to scamper away (off) — chạy trốn, chạy vắt chân lên cổ
  2. (+ through) Đi lướt qua (nơi nào); đọc lướt qua (một quyển sách).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]