senior
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsi.njɜː/
Tính từ
senior /ˈsi.njɜː/
- Senior nhiều tuổi hơn, bố (ghi sau tên họ người, để phân biệt hai bố con cùng tên hay hai ba học sinh cùng tên).
- John Smith Senior — Giôn Xmít bố
- Nhiều tuổi hơn, cao cấp hơn, lâu năm hơn, ở trình độ cao hơn; ở trình độ cao nhất.
- the senior members of the family — những người lớn tuổi trong gia đình
- the senior partner — giám đốc hãng buôn
- the senior clerk — người trưởng phòng
- he is two years senior to me — anh ấy hơn tôi hai tuổi
Danh từ
senior /ˈsi.njɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “senior”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /se.njɔʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | senior /se.njɔʁ/ |
seniors /se.njɔʁ/ |
| Giống cái | senior /se.njɔʁ/ |
seniors /se.njɔʁ/ |
senior /se.njɔʁ/
- (Thể dục thể thao) Thành niên.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| senior /se.njɔʁ/ |
seniors /se.njɔʁ/ |
senior gđ /se.njɔʁ/
- (Thể dục thể thao) Vận động viên thành niên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “senior”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)