sew
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
sew sewed /ˈsoʊ/
- May khâu.
- to sew piece together — khâu những mảnh vào với nhau
- to sew (on) a button — đinh khuy
- to sew in a patch — khâu miếng vá
- Đóng (trang sách).
Thành ngữ
Chia động từ
sew
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sew | |||||
| Phân từ hiện tại | sewing | |||||
| Phân từ quá khứ | sewed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sew | sew hoặc sewest¹ | sews hoặc seweth¹ | sew | sew | sew |
| Quá khứ | sewed | sewed hoặc sewedst¹ | sewed | sewed | sewed | sewed |
| Tương lai | will/shall² sew | will/shall sew hoặc wilt/shalt¹ sew | will/shall sew | will/shall sew | will/shall sew | will/shall sew |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sew | sew hoặc sewest¹ | sew | sew | sew | sew |
| Quá khứ | sewed | sewed | sewed | sewed | sewed | sewed |
| Tương lai | were to sew hoặc should sew | were to sew hoặc should sew | were to sew hoặc should sew | were to sew hoặc should sew | were to sew hoặc should sew | were to sew hoặc should sew |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sew | — | let’s sew | sew | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sew”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tobi
[sửa]Từ nguyên
So sánh tiếng Sonsorol dew.
Cách phát âm
Số từ
sew
- một.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Tobi
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tobi
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Số tiếng Tobi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tobi