Bước tới nội dung

sharpen

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃɑːr.pən/

Động từ

sharpen /ˈʃɑːr.pən/

  1. Mài, vót cho nhọn.
    to sharpen a pencil — vót bút chì
  2. Mài sắc.
    to sharpen vigilance — mài sắc tinh thần cảnh giác
    to sharpen one's judgment — mài sắc óc phán đoán
  3. Làm tăng thêm, làm trầm trọng thêm, làm sâu sắc thêm.
    to sharpen a contradiction — thêm mâu thuẫn
  4. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Âm nhạc) Đánh dấu thăng.

Chia động từ

Tham khảo