Bước tới nội dung

slung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

slung

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Rượu mạnh pha đường và nước nóng.
  2. bắn đá.
  3. Súng cao su.
  4. Dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau).
    rifle sling — dây đeo súng
    sling of a knapsack — dây đeo ba lô

Ngoại động từ

slung ngoại động từ slung

  1. Bắn, quăng, ném.
  2. Đeo, treo, móc.
  3. Quàng dây (vào vật gì để kéo lên).

Thành ngữ

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)

Tiếng Tày

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

slung

  1. cao.
    búng slung
    vùng cao

Tham khảo

Lương Bèn (2011), Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên