Bước tới nội dung

sore

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Tính từ

sore /ˈsɔr/

  1. Đau, đau đớn.
    to have a sore arm — đau tay
    sore throat — bệnh đau họng
  2. Tức giận, tức tối; buồn phiền.
    to be very sore about one's defeat — rất buồn phiền về sự thất bại của mình
  3. Làm đau đớn, làm buồn phiền (vấn đề).
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) đau
  5. mãnh liệt, ác liệt, gay go, ác nghiệt.
    a sore struggle — cuộc đấu tranh ác liệt

Thành ngữ

Phó từ

sore /ˈsɔr/

  1. Đau, ác nghiệt, nghiêm trọng.
    sore beated — bị thua đau
    sore oppressed — bị áp bức một cách ác nghiệt

Danh từ

sore /ˈsɔr/

  1. Chỗ đau; vết thương, chỗ lở loét.
  2. (Nghĩa bóng) Nỗi thương tâm, nỗi đau lòng.
    to reopen old sores — gợi là những nỗi đau lòng xưa

Tham khảo

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật それ (sore).

Đại từ

[sửa]

sore

  1. đó.

Tham khảo

[sửa]
  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015), “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sore
/sɔʁ/
sore
/sɔʁ/

sore /sɔʁ/

  1. (Thực vật học)túi bào tử.

Tham khảo