sore

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsɔr]

Tính từ[sửa]

sore /ˈsɔr/

  1. Đau, đau đớn.
    to have a sore arm — đau tay
    sore throat — bệnh đau họng
  2. Tức giận, tức tối; buồn phiền.
    to be very sore about one's defeat — rất buồn phiền về sự thất bại của mình
  3. Làm đau đớn, làm buồn phiền (vấn đề).
  4. (Từ cổ,nghĩa cổ) , (thơ ca) đau
  5. mãnh liệt, ác liệt, gay go, ác nghiệt.
    a sore struggle — cuộc đấu tranh ác liệt

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

sore /ˈsɔr/

  1. Đau, ác nghiệt, nghiêm trọng.
    sore beated — bị thua đau
    sore oppressed — bị áp bức một cách ác nghiệt

Danh từ[sửa]

sore /ˈsɔr/

  1. Chỗ đau; vết thương, chỗ lở loét.
  2. (Nghĩa bóng) Nỗi thương tâm, nỗi đau lòng.
    to reopen old sores — gợi là những nỗi đau lòng xưa

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sore
/sɔʁ/
sore
/sɔʁ/

sore /sɔʁ/

  1. (Thực vật học) Ổ túi bào tử.

Tham khảo[sửa]