Bước tới nội dung

spout

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈspɑʊt/

Danh từ

[sửa]

spout /ˈspɑʊt/

  1. Vòi (ấm tích).
  2. Ống máng.
  3. (Từ lóng) Hiệu cầm đồ.
    to be up the spout — (từ lóng) nằm ở hiệu cầm đồ (đồ vật); khánh kiệt, cùng quẫn
  4. Cây nước, cột nước.
  5. (Như) Spout-hole.

Ngoại động từ

[sửa]

spout ngoại động từ /ˈspɑʊt/

  1. Làm phun ra, làm bắn ra.
  2. Ngâm (thơ); đọc một cách hùng hồn khoa trương.
  3. (Từ lóng) Cầm (đồ).

Chia động từ

[sửa]

Nội động từ

[sửa]

spout nội động từ /ˈspɑʊt/

  1. Phun ra, bắn ra (nước... ).
    blood spouts from wound — máu phun từ vết thương ra
  2. Phun nước (cá voi).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]