Bước tới nội dung

squeal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

squeal /ˈskwil/

  1. Tiếng kêu lên, tiếng kêu the thé.
  2. Tiếng eng éc (lợn).

Nội động từ

squeal nội động từ /ˈskwil/

  1. Kêu lên, thét, la (vì mừng, đau, sợ).
  2. (Từ lóng) Phản đối (đóng thuế... ).
  3. (Từ lóng) Mách lẻo, hớt; chỉ điểm.

Ngoại động từ

squeal ngoại động từ /ˈskwil/

  1. Kêu lên, thét, la.

Thành ngữ

Chia động từ

Tham khảo