standard
Giao diện
Xem thêm: Standard
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈstændəd/
- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈstændəɹd/, [ˈsteəndɚd]
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Tách âm: stan‧dard
Danh từ
standard /ˈstæn.dɜːd/
- Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu.
- standard meter — mét tiêu chuẩn
- Cờ hiệu, cờ (đen & bóng).
- to raise the standard of solidarity — giương ngọn cờ đoàn kết
- (Thực vật học) Cánh cờ (của hoa đậu... ).
- Trình độ, mức.
- to come up to the standard — đạt trình độ
- standard of living — mức sống
- Chất lượng trung bình.
- work of an indifferent standard — công việc chất lượng xoàng
- Lớp học (ở các trường cấp hai); hạng, thứ (ở trường cấp một).
- Bản vị (vàng, bạc trong hệ thống tiền tệ).
- gold standard — bản vị vàng
- Chân, cột (đèn).
- Cây mọc đứng.
- Xtanđa (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 4, 500 m3).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “standard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stɑ̃.daʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| standard /stɑ̃.daʁ/ |
standards /stɑ̃.daʁ/ |
standard gđ /stɑ̃.daʁ/
- Tiêu chuẩn.
- Tổng đài (điện thoại).
- standard de vie — mức sống
Tính từ
standard kđ /stɑ̃.daʁ/
- (Đúng) Tiêu chuẩn.
- Lait standard — sữa đúng tiêu chuẩn
- (Theo) Khuôn sáo.
- Sourire standard — nụ cười khuôn sáo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “standard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)