sur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Giới từ[sửa]

sur /syʁ/

  1. (Chỉ vị trí ở trên, sự tác động lên bề mặt) Lên, trên, lên trên.
    Monter sur le toit — trèo lên mái nhà
    Les nuages sont sur nos têtes — mây ở trên đầu chúng ta
    L’affiche est collée sur le mur — tờ áp phích được dán lên tường
    Graver sur bois — khắc lên gỗ
  2. (Chỉ đối tượng tác động) Đến, đối với..
    Avoir de l’influence sur — có ảnh hưởng đến
    Voir du prestige sur — có ảnh hưởng đến uy tín đối với
  3. (Chỉ đối tượng nói đến) Về.
    Discuter sur un problème — thảo luận về một vấn đề
    Ecrire sur un sujet — viết về một vấn đề
  4. (Chỉ hướng) Vào, ra, sang.
    Marcher sur Paris — tiến vào thành Pa-ri
    Maison qui a ses fenêtres sur la rue — nhà có cửa sổ trổ ra phố
    Tirer sur la gauche — kéo sang bên trái
  5. (Chỉ thời gian) Lúc, vào lúc, vào khoảng.
    Elle rentre sur le tard — bà ta về vào lúc khuya
    Sur le coup de onze heures — vào khoảng mười một giờ
  6. (Chỉ tương lai gần) Sắp gần.
    Il est sur son départ — ông ta sắp ra đi
    Elle va sur ses quinze ans — cô ta sắp mười lăm tuổi
  7. (Chỉ tỷ lệ) Trong, trong số, trên.
    Un cas sur cent — một trong một trăm trường hợp
    Sur onze hommes il n'en reste que cinq — trong số mười một người chỉ còn lại có năm
    Il a 28 points sur 30 — nó được 28 điểm trên 30
  8. (Chỉ căn cứ) Theo, dựa vào, trên cơ sở, căn cứ vào.
    il l’a reçu sur ma recommandation — ông ta đã tiếp nó theo sự giới thiệu của tôi
    Sur sa bonne mine, on lui a prêté de l’argent — căn cứ vào vẻ mặt đàng hoàng của nó, người ta đã cho nó vay tiền
  9. (Chỉ cách thức) Với.
    Parler sur ce ton — nói với giọng ấy
  10. (Chỉ tình trạng; chỉ sự rút ra, trích ra) Ở.
    Se tenir sur la défensive — đứng ở thế thủ
    Retenir sur le salaire — khấu ở tiền lương
    Prendre sur son capital — lấy ở tiền vốn ra
  11. (Chỉ ưu thế) Hơn.
    Prendre l’avantage sur quelqu'un — có lợi thế hơn ai
  12. (Chỉ sự liên tiếp, sự lặp lại) Hết.. đến.
    écrire lettres sur lettres — viết hết thư này đến thư khác
    sur ce — xem ce
    sur l’heure — xem heure
    sur terre; sur la terre — trên đời này

Tham khảo[sửa]

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc sur
gt surt
Số nhiều sure
Cấp so sánh
cao

sur

  1. Chua. Thối, thiu, .
    Eddik smaker surt.
    sure sitroner/epler
    Melken er blitt sur.
    å bite i det sure eplet — Ngậm bồ hòn làm ngọt.
    å ikke være verdt en sur sild — Không đáng giá một xu.
  2. (Gió) Lạnh, lạnh ngắt, lạnh buốt.
    Det er surt ute i dag.
    sur vind
    å gjøre livet surt for noen — Gây khó dễ cho ai.
    surt ervervede penger — Tiền mồ hôi nước mắt.
  3. Giận, cau có, cáu.
    Ingen sure miner, takk!
    å være sur på noen
    å være sur som en potte — Nhăn như bị. Nhăn như mặt hổ phù.
    sur kritikk — Lời đả kích cay nghiệt.

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]