surrender
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈrɛn.dɜː/
| [sə.ˈrɛn.dɜː] |
Danh từ
surrender /sə.ˈrɛn.dɜː/
Ngoại động từ
surrender ngoại động từ /sə.ˈrɛn.dɜː/
- Bỏ, từ bỏ.
- to surrender one's office — từ chức
- to surrender a privilege — từ bỏ một đặt quyền
- to surrender hopes — từ bỏ hy vọng
- Giao lại, dâng, nộp (thành trì... để đầu hàng).
Chia động từ
surrender
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
surrender nội động từ /sə.ˈrɛn.dɜː/
- Đầu hàng.
- to surrender to somebody — đầu hàng ai
- Chịu để cho (tập quán, ảnh hưởng... ) chi phối mình.
- to surrender to an emotion — để cho sự xúc động chi phối
Chia động từ
surrender
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surrender”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)