sustain
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈsteɪn/
| [sə.ˈsteɪn] |
Ngoại động từ
sustain ngoại động từ /sə.ˈsteɪn/
- Chống đỡ.
- Giữ vững được.
- enough to sustain life — đủ sống
- sustaining food — thức ăn trợ sức
- Chống cự, chịu đựng.
- to sustain the shock of the enemy's tanks — chịu đựng sức tấn công của xe tăng địch
- will not sustain comparison with — không thể so sánh với
- Nhận, chấp nhận.
- Xác nhận, chứng minh (một lời tuyên bố, một lý thuyết... ).
- (Thể dục, thể thao) Hiện (vai kịch... ).
- Kéo dài.
- sustained effort — sự cố gắng kéo dài, sự cố gắng bền bỉ
- Chịu.
- to sustain a defeat — chịu thua
- to sustain a loss — chịu mất, chịu thất thiệt
Chia động từ
sustain
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to sustain | |||||
| Phân từ hiện tại | sustaining | |||||
| Phân từ quá khứ | sustained | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sustain | sustain hoặc sustainest¹ | sustains hoặc sustaineth¹ | sustain | sustain | sustain |
| Quá khứ | sustained | sustained hoặc sustainedst¹ | sustained | sustained | sustained | sustained |
| Tương lai | will/shall² sustain | will/shall sustain hoặc wilt/shalt¹ sustain | will/shall sustain | will/shall sustain | will/shall sustain | will/shall sustain |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | sustain | sustain hoặc sustainest¹ | sustain | sustain | sustain | sustain |
| Quá khứ | sustained | sustained | sustained | sustained | sustained | sustained |
| Tương lai | were to sustain hoặc should sustain | were to sustain hoặc should sustain | were to sustain hoặc should sustain | were to sustain hoặc should sustain | were to sustain hoặc should sustain | were to sustain hoặc should sustain |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | sustain | — | let’s sustain | sustain | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sustain”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)