Bước tới nội dung

sustain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sə.ˈsteɪn/
Hoa Kỳ

Ngoại động từ

[sửa]

sustain ngoại động từ /sə.ˈsteɪn/

  1. Chống đỡ.
  2. Giữ vững được.
    enough to sustain life — đủ sống
    sustaining food — thức ăn trợ sức
  3. Chống cự, chịu đựng.
    to sustain the shock of the enemy's tanks — chịu đựng sức tấn công của xe tăng địch
    will not sustain comparison with — không thể so sánh với
  4. Nhận, chấp nhận.
  5. Xác nhận, chứng minh (một lời tuyên bố, một lý thuyết... ).
  6. (Thể dục, thể thao) Hiện (vai kịch... ).
  7. Kéo dài.
    sustained effort — sự cố gắng kéo dài, sự cố gắng bền bỉ
  8. Chịu.
    to sustain a defeat — chịu thua
    to sustain a loss — chịu mất, chịu thất thiệt

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]