tomahawk
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈtɑː.mə.ˌhɔk/
Danh từ
tomahawk (số nhiều tomahawks)
Thành ngữ
Ngoại động từ
tomahawk (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít tomahawks, phân từ hiện tại tomahawking, quá khứ đơn và phân từ quá khứ tomahawked)
Chia động từ
tomahawk
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tomahawk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔ.ma.ok/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tomahawk /tɔ.ma.ok/ |
tomahawks /tɔ.ma.ok/ |
tomahawk gđ /tɔ.ma.ok/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tomahawk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)