Bước tới nội dung

vein

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

vein /ˈveɪn/

  1. (Giải phẫu) Tĩnh mạch.
    pulmonary veins — tĩnh mạch phổi
  2. (Thực vật học) Gân ; (động vật học) gân cánh (sâu bọ).
  3. Vân (đá, gỗ).
  4. (Ngành mỏ) Mạch.
    a vein of coal — mạch than
  5. Nguồn cảm hứng.
    the poetic vein — nguồn thơ
    to be in vein of doing something — đang thứ muốn làm việc gì
  6. Đặc tính; tâm trạng, xu hướng.
  7. Lối, điệu.
    to speak in a humorous vein — nói theo lối hài hước

Ngoại động từ

[sửa]

vein ngoại động từ /ˈveɪn/

  1. Sơn giả vân, vẽ giả vân (lên vật gì).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]