vital
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvɑɪ.tᵊl/
| [ˈvɑɪ.tᵊl] |
Tính từ
vital (so sánh hơn more vital, so sánh nhất most vital)
- Thuộc sự Sống, cần cho sự sống.
- vital function — chức năng sống
- vital power — sức sống
- Sống còn, quan trọng.
- vital question — vấn đề sống còn
- of vital importance — có tầm quan trọng sống còn
- Nguy hiểm đến tính mạng.
- vital mistake — sai lầm nguy hiểm
- vital wound — vết thương nguy hiểm đến tính mạng
- Đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động.
- vital style — văn phong sinh động
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /vi.tal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vital /vi.tal/ |
vitaux /vi.tɔ/ |
| Giống cái | vitale /vi.tal/ |
vitales /vi.tal/ |
vital /vi.tal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vital”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)