vital

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
vital

Cấp hơn
more vital

Cấp nhất
most vital

vital (cấp hơn more vital, cấp nhất most vital)

  1. Thuộc sự Sống, cần cho sự sống.
    vital function — chức năng sống
    vital power — sức sống
  2. Sống còn, quan trọng.
    vital question — vấn đề sống còn
    of vital importance — có tầm quan trọng sống còn
  3. Nguy hiểm đến tính mạng.
    vital mistake — sai lầm nguy hiểm
    vital wound — vết thương nguy hiểm đến tính mạng
  4. Đầy sức sống, đầy nghị lực, sinh động.
    vital style — văn phong sinh động

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực vital
/vi.tal/
vitaux
/vi.tɔ/
Giống cái vitale
/vi.tal/
vitales
/vi.tal/

vital /vi.tal/

  1. Sống.
    Fonctions vitales — chức năng sống
  2. Trọng yếu, cốt tử.
    Problème vital — vấn đề cốt tử

Tham khảo[sửa]