wheeze
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʍiz/
Danh từ
wheeze /ˈʍiz/
Nội động từ
wheeze nội động từ /ˈʍiz/
Ngoại động từ
wheeze ngoại động từ /ˈʍiz/
Chia động từ
wheeze
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to wheeze | |||||
| Phân từ hiện tại | wheezing | |||||
| Phân từ quá khứ | wheezed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wheeze | wheeze hoặc wheezest¹ | wheezes hoặc wheezeth¹ | wheeze | wheeze | wheeze |
| Quá khứ | wheezed | wheezed hoặc wheezedst¹ | wheezed | wheezed | wheezed | wheezed |
| Tương lai | will/shall² wheeze | will/shall wheeze hoặc wilt/shalt¹ wheeze | will/shall wheeze | will/shall wheeze | will/shall wheeze | will/shall wheeze |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | wheeze | wheeze hoặc wheezest¹ | wheeze | wheeze | wheeze | wheeze |
| Quá khứ | wheezed | wheezed | wheezed | wheezed | wheezed | wheezed |
| Tương lai | were to wheeze hoặc should wheeze | were to wheeze hoặc should wheeze | were to wheeze hoặc should wheeze | were to wheeze hoặc should wheeze | were to wheeze hoặc should wheeze | were to wheeze hoặc should wheeze |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | wheeze | — | let’s wheeze | wheeze | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “wheeze”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)